| TRƯỜNG THPT TRẦN VĂN GIÀU |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH PHÂN CÔNG COI KIỂM TRA TẬP TRUNG |
|
|
|
| THÁNG 4/2018 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
HỌ VÀ TÊN |
TỔ |
Thứ 6
06/4/2018
Toán - 10,11
Tiết 3, 4 (chiều) |
Thứ 7
07/4/2018
Toán - 12
14g00 |
GHI CHÚ |
|
|
|
| 1 |
Trần Đức Lộc |
Tổ Toán |
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Võ Thị Lương |
Tổ Toán |
X |
|
|
|
|
|
| 3 |
Phạm Nguyễn Trà My |
Tổ Toán |
|
|
|
|
|
|
| 4 |
Trần Đình Nam |
Tổ Toán |
|
X |
|
|
|
|
| 5 |
Phạm Nguyên Sang |
Tổ Toán |
X |
|
|
|
|
|
| 6 |
Nguyễn Văn Toàn |
Tổ Toán |
|
|
|
|
|
|
| 7 |
Nguyễn Thị Thùy Dương |
Tổ Toán |
X |
|
|
|
|
|
| 8 |
Võ Công Trạng |
Tổ Toán |
|
X |
|
|
|
|
| 9 |
Lý Anh Tuấn |
Tổ Toán |
X |
X |
|
|
|
|
| 10 |
Nguyễn Thị Thanh Tâm |
Tổ Toán |
|
X |
|
|
|
|
| 11 |
Phạm Đình Khôi |
Tổ Toán |
|
|
|
|
|
|
| 12 |
Lê Phước Thành |
Tổ Toán |
X |
|
|
|
|
|
| 13 |
Đặng Quang Vinh |
Tổ Toán |
X |
|
|
|
|
|
| 14 |
Bùi Văn Tuấn Anh |
Tổ Toán |
X |
X |
|
|
|
|
| 15 |
Vũ Thị Bích Liên |
Tổ Toán |
|
X |
|
|
|
|
| 16 |
Hoàng Thạch Công |
Tổ Lý |
|
X |
|
|
|
|
| 17 |
Trương Xuân Cửu |
Tổ Lý |
X |
|
|
|
|
|
| 18 |
Nguyễn Tấn Đạt |
Tổ Lý |
|
|
|
|
|
|
| 19 |
Nguyễn Trần Thị Hoa |
Tổ Lý |
|
X |
|
|
|
|
| 20 |
Nguyễn Thị Thanh Hòa |
Tổ Lý |
|
|
|
|
|
|
| 21 |
Đinh Xuân Thịnh |
Tổ Lý |
|
X |
|
|
|
|
| 22 |
Phạm Thị Hợp |
Tổ Lý |
|
|
|
|
|
|
| 23 |
Trịnh Ngọc Diểm |
Tổ Lý |
X |
|
|
|
|
|
| 24 |
Hoàng Thị Linh Ngọc |
Tổ Lý |
X |
|
|
|
|
|
| 25 |
Lê Văn Hiến |
Tổ Hóa |
|
|
|
|
|
|
| 26 |
Nguyễn Thị Thu Hiền |
Tổ Hóa |
|
|
|
|
|
|
| 27 |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Tổ Hóa |
|
|
|
|
|
|
| 28 |
Nguyễn Tiến Thịnh |
Tổ Hóa |
|
|
|
|
|
|
| 29 |
Bùi Anh Duy |
Tổ Hóa |
X |
|
|
|
|
|
| 30 |
Lê Hương Thảo |
Tổ Hóa |
|
X |
|
|
|
|
| 31 |
Nguyễn Thanh Sơn |
Tổ Hóa |
|
X |
|
|
|
|
| 32 |
Phan Văn Phong |
Tổ Văn |
|
X |
|
|
|
|
| 33 |
Nguyễn Thị Hồng Bích |
Tổ Văn |
|
X |
|
|
|
|
| 34 |
Ngô Lê Thiên Hà |
Tổ Văn |
|
|
|
|
|
|
| 35 |
Đinh Thị Hà |
Tổ Văn |
|
|
|
|
|
|
| 36 |
Nguyễn Thị Thu Hương |
Tổ Văn |
|
|
|
|
|
|
| 37 |
Phạm Thị Phương Linh |
Tổ Văn |
|
|
|
|
|
|
| 38 |
Nguyễn Thụy Thanh Tâm |
Tổ Văn |
|
|
|
|
|
|
| 39 |
Nguyễn Thị Hương Thảo |
Tổ Văn |
|
X |
|
|
|
|
| 40 |
Trần Viết Huy |
Tổ Văn |
|
|
|
|
|
|
| 41 |
Nguyễn Thụy Thanh Vân |
Tổ Văn |
X |
|
|
|
|
|
| 42 |
Trần Thị Tố Trinh |
Tổ Văn |
|
X |
|
|
|
|
| 43 |
Trần Hồ Thu Thủy |
Tổ Anh |
|
|
|
|
|
|
| 44 |
Trần Thị Chu Điệp |
Tổ Anh |
|
|
|
|
|
|
| 45 |
Trương Ngọc Anh Thư |
Tổ Anh |
X |
|
|
|
|
|
| 46 |
Nguyễn Đình Bảo Thy |
Tổ Anh |
|
X |
|
|
|
|
| 47 |
Nguyễn Ngọc Đoan Trang |
Tổ Anh |
X |
|
|
|
|
|
| 48 |
Thái Thị Thanh Trang |
Tổ Anh |
|
X |
|
|
|
|
| 49 |
Bùi Thị Ngọc Tuyền |
Tổ Anh |
|
X |
|
|
|
|
| 50 |
Lê Thừa Nhất Chi Báo |
Tổ Anh |
|
X |
|
|
|
|
| 51 |
Hoàng Lê Liên |
Tổ Anh |
X |
|
|
|
|
|
| 52 |
Nguyễn Thị Tâm |
Tổ Anh |
X |
X |
|
|
|
|
| 53 |
Hoàng Thị Mỹ Phượng |
Tổ Anh |
|
X |
|
|
|
|
| 54 |
Phạm Thị Kim Anh |
Tổ Sinh |
|
|
|
|
|
|
| 55 |
Nguyễn Thị Lý |
Tổ Sinh |
|
|
|
|
|
|
| 56 |
Nguyễn Huỳnh Bích Trang |
Tổ Sinh |
X |
X |
|
|
|
|
| 57 |
Võ Thị Mai Dung |
Tổ Sinh |
|
|
|
|
|
|
| 58 |
Bùi Thị Chiên |
Tổ Sinh |
|
X |
|
|
|
|
| 59 |
Đỗ Thị Hạt |
Tổ Sử |
X |
|
|
|
|
|
| 60 |
Hàng Thị Hiền |
Tổ Sử |
|
X |
|
|
|
|
| 61 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
Tổ Sử |
|
|
|
|
|
|
| 62 |
Nguyễn Thị Kiều Tiên |
Tổ Sử |
X |
|
|
|
|
|
| 63 |
Vũ Thị Quỳnh Anh |
Tổ Địa |
|
|
|
|
|
|
| 64 |
Hoàng Trà My |
Tổ Địa |
|
X |
|
|
|
|
| 65 |
Hoàng Thị Liên |
Tổ Địa |
X |
|
|
|
|
|
| 66 |
Nguyễn Văn Miền |
Tổ Địa |
X |
X |
|
|
|
|
| 67 |
Lê Thị Thúy |
Tổ GDCD |
X |
|
|
|
|
|
| 68 |
Mai Trọng Trường |
Tổ GDCD |
X |
|
|
|
|
|
| 69 |
Thông Minh Tèo |
Tổ GDCD |
X |
X |
|
|
|
|
| 70 |
Tạ Thị Hồng Hà |
Tổ Tin |
|
X |
|
|
|
|
| 71 |
Phạm Thị Tuyết |
Tổ Tin |
|
|
|
|
|
|
| 72 |
Võ Sĩ Hùng |
Tổ Tin |
|
X |
|
|
|
|
| 73 |
Kiều Tân Khoa |
Tổ Tin |
|
X |
|
|
|
|
| 74 |
Nguyễn Thiên Ân |
Tổ Tin |
|
|
|
|
|
|
| 75 |
Nguyễn Duy Châu |
Tổ TD-QP |
Trực |
|
|
|
|
|
| 76 |
Nguyễn Tuấn Kiệt |
Tổ TD-QP |
|
|
|
|
|
|
| 77 |
Nguyễn Thị Lành |
Tổ TD-QP |
X |
|
|
|
|
|
| 78 |
Nguyễn Trường Thi |
Tổ TD-QP |
X |
|
|
|
|
|
| 79 |
Nguyễn Hoàng Nam |
Tổ TD-QP |
X |
|
|
|
|
|
| 80 |
Trần Thanh Tùng |
Tổ TD-QP |
|
X |
|
|
|
|
| 81 |
Đinh Văn Thuận |
Tổ GT |
|
X |
|
|
|
|
| 82 |
Nguyễn Duy Thành |
Tổ GT |
X |
|
|
|
|
|
| 83 |
Nguyễn Bá Ngọc |
Tổ GT |
X |
|
|
|
|
|
| 84 |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
Tổ GT |
|
X |
|
|
|
|
| 85 |
Đinh Thị Như Thảo |
Tổ GT |
X |
|
|
|
|
|
| 86 |
Đặng Thị Thanh Trúc |
Tổ VP |
|
X |
|
|
|
|
| 87 |
Nguyễn Thị Mỹ Linh |
Tổ VP |
VP-TB |
VP-TB |
|
|
|
|
| 88 |
Nguyễn Thị Nhị |
Tổ VP |
VP-TB |
VP-TB |
|
|
|
|
| 89 |
Lê Uyên Bảo Phương |
Tổ VP |
VP-TB |
X |
|
|
|
|
| 90 |
Trần Thị Thu Hiền |
Tổ VP |
X |
X |
|
|
|
|
| 91 |
Ngô Gô Ky |
Tổ VP |
X |
X |
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG |
|
|
|
|
|
|
|
| Giáo viên được phân công có mặt trước giờ kiểm tra 20 phút để sinh hoạt và chuẩn bị hồ sơ . |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|